Trang chủ1729 • HKG
add
Time Interconnect Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,82 $
Mức chênh lệch một ngày
14,48 $ - 16,39 $
Phạm vi một năm
3,43 $ - 18,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
30,72 T HKD
Số lượng trung bình
9,23 Tr
Tỷ số P/E
55,85
Tỷ lệ cổ tức
0,19%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 T | 82,05% |
Chi phí hoạt động | 125,10 Tr | 19,84% |
Thu nhập ròng | 157,01 Tr | 47,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,47 | -18,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 214,27 Tr | 34,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 403,04 Tr | -61,94% |
Tổng tài sản | 7,74 T | 40,23% |
Tổng nợ | 5,79 T | 46,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,95 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 157,01 Tr | 47,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
6.699