Trang chủ1611 • HKG
add
Sinohope Technology Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,79 $
Mức chênh lệch một ngày
2,53 $ - 2,68 $
Phạm vi một năm
1,28 $ - 8,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,91 T HKD
Số lượng trung bình
1,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,60 T | 469,60% |
Chi phí hoạt động | 42,29 Tr | 62,32% |
Thu nhập ròng | 1,54 Tr | 106,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,06 | 101,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,87 Tr | -19,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 466,93 Tr | 445,55% |
Tổng tài sản | 1,32 T | 185,58% |
Tổng nợ | 559,61 Tr | 212,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 757,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 752,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 Tr | 106,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
173