Trang chủ1569 • HKG
add
Minsheng Education Group Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,19 $ - 0,20 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,23 $
Giá trị vốn hóa thị trường
835,11 Tr HKD
Số lượng trung bình
423,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 447,39 Tr | -17,13% |
Chi phí hoạt động | 136,43 Tr | -31,45% |
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -103,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,46 | -104,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 91,53 Tr | -40,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 T | -21,61% |
Tổng tài sản | 10,71 T | -0,63% |
Tổng nợ | 4,72 T | -0,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,04 Tr | -103,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | -291,72 Tr | 25,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,69 Tr | 11,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -33,35 Tr | -221,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -412,41 Tr | 17,14% |
Dòng tiền tự do | -25,38 Tr | -15.102,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
6.800