Trang chủ1499 • HKG
add
Okg Technology Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,19 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,19 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
972,46 Tr HKD
Số lượng trung bình
3,28 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,30 Tr | -42,47% |
Chi phí hoạt động | 16,67 Tr | -26,55% |
Thu nhập ròng | 332,00 N | 119,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,59 | 133,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -615,50 N | 7,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,03 Tr | -39,05% |
Tổng tài sản | 329,14 Tr | -51,96% |
Tổng nợ | 179,40 Tr | -65,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 149,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 332,00 N | 119,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,75 Tr | -114,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 5,82 Tr | 1.331,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,31 Tr | 22,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,33 Tr | -113,05% |
Dòng tiền tự do | 675,06 N | -4,36% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
98