Trang chủ1435 • TPE
add
Chung Fu Tex-International Corp
Giá đóng cửa hôm trước
21,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,20 NT$ - 21,50 NT$
Phạm vi một năm
20,10 NT$ - 43,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,89 T TWD
Số lượng trung bình
5,36 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,50 Tr | -49,68% |
Chi phí hoạt động | 12,99 Tr | -26,62% |
Thu nhập ròng | -9,42 Tr | 18,93% |
Biên lợi nhuận ròng | -630,37 | -61,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,19 Tr | 23,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 385,03 Tr | -12,07% |
Tổng tài sản | 1,31 T | -9,58% |
Tổng nợ | 185,59 Tr | -0,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,42 Tr | 18,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,66 Tr | 10,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -647,00 N | -108,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,31 Tr | -75,25% |
Dòng tiền tự do | -8,80 Tr | 6,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
13