Trang chủ1408 • HKG
add
Macau E&M Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,27 $
Mức chênh lệch một ngày
0,26 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,12 $ - 0,31 $
Giá trị vốn hóa thị trường
130,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
277,00 N
Tỷ số P/E
83,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MOP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,20 Tr | -29,31% |
Chi phí hoạt động | 3,54 Tr | -3,42% |
Thu nhập ròng | -83,50 N | 96,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,41 | 94,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -855,00 N | 72,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MOP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 150,58 Tr | 15,78% |
Tổng tài sản | 226,82 Tr | -7,68% |
Tổng nợ | 24,03 Tr | -45,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 202,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 500,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MOP) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -83,50 N | 96,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,41 Tr | 149,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,30 Tr | 2,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -218,00 N | -1,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,11 Tr | 31,06% |
Dòng tiền tự do | -437,88 N | 76,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
51