Trang chủ1401 • TYO
add
mbs Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.521,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.478,00 ¥ - 1.557,00 ¥
Phạm vi một năm
578,00 ¥ - 1.847,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,74 T JPY
Số lượng trung bình
33,11 N
Tỷ số P/E
20,72
Tỷ lệ cổ tức
0,66%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,26 T | -12,08% |
Chi phí hoạt động | 211,00 Tr | -2,31% |
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -4,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,11 | 9,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 238,50 Tr | 2,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 35,48% |
Tổng tài sản | 4,76 T | -2,06% |
Tổng nợ | 1,15 T | -14,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,00 Tr | -4,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
94