Trang chủ139670 • KOSDAQ
add
NexStreaming
Giá đóng cửa hôm trước
2.385,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.340,00 ₩ - 2.400,00 ₩
Phạm vi một năm
1.826,00 ₩ - 3.055,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
33,46 T KRW
Số lượng trung bình
210,66 N
Tỷ số P/E
5,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | -7,22% |
Chi phí hoạt động | 2,70 T | -13,85% |
Thu nhập ròng | 2,08 T | 441,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 69,25 | 468,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 417,32 Tr | 65,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,81 T | 35,43% |
Tổng tài sản | 27,01 T | 29,01% |
Tổng nợ | 1,46 T | -7,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,00% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,08 T | 441,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,02 T | 36,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,07 T | -138,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,36 Tr | 43,93% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,04 T | -118,01% |
Dòng tiền tự do | 342,02 Tr | 28,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Nhân viên
60