Trang chủ1257 • HKG
add
China Everbright Greentech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,93 $
Mức chênh lệch một ngày
0,92 $ - 0,94 $
Phạm vi một năm
0,66 $ - 1,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T HKD
Số lượng trung bình
699,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,04%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | -3,01% |
Chi phí hoạt động | 53,98 Tr | 76,61% |
Thu nhập ròng | 95,40 Tr | 32,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | 36,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 593,54 Tr | 8,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | 28,52% |
Tổng tài sản | 37,74 T | -2,96% |
Tổng nợ | 25,30 T | -4,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,40 Tr | 32,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 402,89 Tr | -19,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -129,85 Tr | 21,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 162,65 Tr | 133,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 460,66 Tr | 384,62% |
Dòng tiền tự do | 12,30 Tr | 112,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
3.200