Trang chủ0907 • HKG
add
Elegance Optical International Hldgs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,053 $
Mức chênh lệch một ngày
0,052 $ - 0,052 $
Phạm vi một năm
0,039 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,20 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,67 Tr
Tỷ số P/E
17,16
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,34 Tr | 670,66% |
Chi phí hoạt động | 4,67 Tr | -36,49% |
Thu nhập ròng | 4,53 Tr | 165,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,57 | 108,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,54 Tr | 168,98% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,33 Tr | 679,21% |
Tổng tài sản | 192,44 Tr | 87,83% |
Tổng nợ | 186,50 Tr | 89,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 872,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 43,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,53 Tr | 165,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,93 Tr | 288,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,70 Tr | 219,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,30 Tr | -182,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,30 Tr | 845,04% |
Dòng tiền tự do | 15,29 Tr | 201,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
56