Trang chủ0861 • HKG
add
Digital China Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,72 $
Mức chênh lệch một ngày
2,64 $ - 2,72 $
Phạm vi một năm
2,23 $ - 3,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,45 T HKD
Số lượng trung bình
2,12 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,63%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,82 T | 11,80% |
Chi phí hoạt động | 2,86 T | 7,73% |
Thu nhập ròng | 612,97 Tr | 103,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,09 | 81,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,45 | 58,40% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 524,81 Tr | -17,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,96 T | 32,76% |
Tổng tài sản | 28,02 T | 9,67% |
Tổng nợ | 14,26 T | 9,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,67 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 612,97 Tr | 103,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | 15,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,51 T | 684,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,54 T | -2,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,19 T | 477,04% |
Dòng tiền tự do | 606,52 Tr | 236,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
20.254