Trang chủ0858 • HKG
add
Extrawell Pharmaceutical Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,080 $
Mức chênh lệch một ngày
0,076 $ - 0,079 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
201,45 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,00 Tr | -9,04% |
Chi phí hoạt động | 8,21 Tr | 11,28% |
Thu nhập ròng | -229,86 Tr | -555,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,64 N | -600,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -495,50 N | -456,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 94,39 Tr | -89,16% |
Tổng tài sản | 1,10 T | -21,54% |
Tổng nợ | 204,68 Tr | 11,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 893,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -229,86 Tr | -555,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -456,50 N | -867,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 340,00 N | 12,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 7,27 Tr | 1.801,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,46 Tr | 2.902,21% |
Dòng tiền tự do | -3,21 Tr | -45,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
161