Trang chủ0839 • HKG
add
China Education Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,05 $
Mức chênh lệch một ngày
3,01 $ - 3,31 $
Phạm vi một năm
2,03 $ - 4,12 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,51 T HKD
Số lượng trung bình
11,53 Tr
Tỷ số P/E
7,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 11,99% |
Chi phí hoạt động | 350,50 Tr | 18,81% |
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | 101,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,27 | 101,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 875,50 Tr | 7,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -38,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 T | 3,28% |
Tổng tài sản | 39,36 T | 1,39% |
Tổng nợ | 20,40 T | 0,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,80 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,00 Tr | 101,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,61 T | -5,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -582,00 Tr | 39,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -35,50 Tr | -110,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 991,50 Tr | -9,45% |
Dòng tiền tự do | -164,62 Tr | 66,33% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
19.570