Trang chủ082640 • KRX
add
Tongyang Life Insurance Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.960,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.830,00 ₩ - 7.020,00 ₩
Phạm vi một năm
4.485,00 ₩ - 8.890,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,11 NT KRW
Số lượng trung bình
139,45 N
Tỷ số P/E
6,45
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 601,07 T | -17,35% |
Chi phí hoạt động | 98,90 T | 288,66% |
Thu nhập ròng | 27,44 T | -68,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,57 | -62,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -53,60 T | -112,91% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,23 NT | 12,04% |
Tổng tài sản | 35,69 NT | 5,35% |
Tổng nợ | 34,35 NT | 7,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 156,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,44 T | -68,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 NT | 4.257,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 NT | -1.178,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -416,27 T | -3.012,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,77 T | 90,05% |
Dòng tiền tự do | -707,54 T | 3,10% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
20 thg 4, 1989
Trang web
Nhân viên
990