Trang chủ0743 • HKG
add
Asia Cement (China) Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2,36 $
Mức chênh lệch một ngày
2,33 $ - 2,37 $
Phạm vi một năm
2,18 $ - 3,06 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,70 T HKD
Số lượng trung bình
898,58 N
Tỷ số P/E
9,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,24 T | -13,56% |
Chi phí hoạt động | 135,28 Tr | -25,68% |
Thu nhập ròng | 31,85 Tr | 158,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,58 | 168,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 197,74 Tr | 80,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,61 T | -36,75% |
Tổng tài sản | 19,90 T | 2,88% |
Tổng nợ | 2,87 T | 7,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,58 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 31,85 Tr | 158,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 103,24 Tr | -8,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -665,14 Tr | -541,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 216,54 Tr | 212,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -345,37 Tr | -538,42% |
Dòng tiền tự do | -157,88 Tr | 57,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
2.760