Trang chủ0736 • HKG
add
China Properties Investment Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,60 $
Mức chênh lệch một ngày
0,60 $ - 0,64 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 1,03 $
Giá trị vốn hóa thị trường
198,77 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,09 Tr | 3,36% |
Chi phí hoạt động | 16,24 Tr | -61,07% |
Thu nhập ròng | 1,23 Tr | 105,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,83 | 105,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 65,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,87 Tr | 2,94% |
Tổng tài sản | 643,99 Tr | -6,77% |
Tổng nợ | 193,30 Tr | -9,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 450,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 267,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,23 Tr | 105,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | 39,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,49 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -515,50 N | -123,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,90 Tr | 319,03% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
27