Trang chủ0723 • HKG
add
Reliance Global Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,31 $
Mức chênh lệch một ngày
0,24 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
290,57 Tr HKD
Số lượng trung bình
7,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,09 Tr | -57,22% |
Chi phí hoạt động | 3,09 Tr | -59,03% |
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | 145,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,61 | 207,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,10 Tr | 71,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,40 Tr | -21,73% |
Tổng tài sản | 252,18 Tr | -4,05% |
Tổng nợ | 7,87 Tr | 3,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 244,30 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,09 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | 145,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,48 Tr | -25,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,47 Tr | 12,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,16 Tr | -578,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,49 Tr | -256,68% |
Dòng tiền tự do | -182,19 N | 91,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
59