Trang chủ0717 • HKG
add
Emperor Capital Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Mức chênh lệch một ngày
0,092 $ - 0,093 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
608,09 Tr HKD
Số lượng trung bình
13,87 Tr
Tỷ số P/E
4,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,35 Tr | 18,32% |
Chi phí hoạt động | 23,37 Tr | -49,01% |
Thu nhập ròng | 45,41 Tr | 267,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,23 | 210,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,09 T | 49,26% |
Tổng tài sản | 5,92 T | 12,34% |
Tổng nợ | 2,31 T | 26,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 45,41 Tr | 267,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 222,80 Tr | 64,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -489,00 N | -169,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,78 Tr | -5,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 220,53 Tr | 63,93% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
104