Trang chủ0711 • HKG
add
Asia Allied Infrastructure Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,43 $
Mức chênh lệch một ngày
0,44 $ - 0,44 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 0,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
805,55 Tr HKD
Số lượng trung bình
357,28 N
Tỷ số P/E
15,74
Tỷ lệ cổ tức
1,91%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,46 T | 10,69% |
Chi phí hoạt động | 109,17 Tr | 6,62% |
Thu nhập ròng | 30,59 Tr | 123,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | 120,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 73,65 Tr | 212,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 T | 16,95% |
Tổng tài sản | 8,68 T | -3,03% |
Tổng nợ | 6,26 T | -6,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,84 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,59 Tr | 123,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 426,72 Tr | 224,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,77 Tr | 262,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -305,92 Tr | -2.053,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 147,99 Tr | -4,24% |
Dòng tiền tự do | 17,31 Tr | 120,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
7.898