Trang chủ0677 • HKG
add
Golden Resources Development International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,35 $
Mức chênh lệch một ngày
0,35 $ - 0,35 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 0,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
594,09 Tr HKD
Số lượng trung bình
150,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
6,57%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 522,46 Tr | 0,64% |
Chi phí hoạt động | 189,36 Tr | 7,70% |
Thu nhập ròng | -12,37 Tr | -433,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,37 | -426,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,18 Tr | -29,51% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 401,30 Tr | -11,14% |
Tổng tài sản | 2,15 T | 1,44% |
Tổng nợ | 807,01 Tr | 5,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,70 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -12,37 Tr | -433,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 74,84 Tr | -20,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,33 Tr | -197,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -54,00 Tr | -6,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,69 Tr | -84,65% |
Dòng tiền tự do | 51,82 Tr | -2,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
4.335