Trang chủ0626 • HKG
add
Public Financial Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,51 $
Mức chênh lệch một ngày
1,49 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 1,55 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T HKD
Số lượng trung bình
301,71 N
Tỷ số P/E
20,68
Tỷ lệ cổ tức
4,67%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 311,95 Tr | 102,63% |
Chi phí hoạt động | 245,97 Tr | 7,37% |
Thu nhập ròng | 38,54 Tr | 107,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,36 | 103,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 23,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,62 T | -15,83% |
Tổng tài sản | 43,10 T | 0,60% |
Tổng nợ | 35,34 T | 0,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,54 Tr | 107,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 8, 1991
Trang web
Nhân viên
1.305