Trang chủ0620 • HKG
add
DTXS Silk Road Investment Holdngs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,48 $
Mức chênh lệch một ngày
0,46 $ - 0,48 $
Phạm vi một năm
0,19 $ - 1,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
368,47 Tr HKD
Số lượng trung bình
765,57 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,75 Tr | -31,72% |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | -19,31% |
Thu nhập ròng | -5,20 Tr | -37,73% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,42 | -101,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,87 Tr | -38,91% |
Thuế suất hiệu dụng | -24,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,70 Tr | -4,79% |
Tổng tài sản | 3,68 T | 2,45% |
Tổng nợ | 2,75 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 928,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 667,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,20 Tr | -37,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,08 Tr | 97,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,78 Tr | -108,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,74 Tr | 46,39% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | 6,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
93