Trang chủ0613 • HKG
add
Planetree International Development Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,18 $
Mức chênh lệch một ngày
1,09 $ - 1,18 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 3,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T HKD
Số lượng trung bình
368,81 N
Tỷ số P/E
1.083,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,65 Tr | -15,25% |
Chi phí hoạt động | 14,50 Tr | -5,80% |
Thu nhập ròng | 53,83 Tr | 218,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 237,68 | 239,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,16 Tr | 375,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 184,91 Tr | 104,34% |
Tổng tài sản | 2,05 T | 1,66% |
Tổng nợ | 290,68 Tr | 6,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 960,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 53,83 Tr | 218,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,70 Tr | 381,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 927,00 N | -96,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,21 Tr | -25,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,42 Tr | 1.414,31% |
Dòng tiền tự do | 17,32 Tr | 601,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
36