Trang chủ0567 • HKG
add
Daisho Microline Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,095 $
Phạm vi một năm
0,072 $ - 0,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
153,26 Tr HKD
Số lượng trung bình
458,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,50 Tr | -22,46% |
Chi phí hoạt động | 6,54 Tr | -15,69% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | 42,61% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,51 | 26,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -929,50 N | 55,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,82 Tr | -69,56% |
Tổng tài sản | 103,20 Tr | -12,50% |
Tổng nợ | 32,89 Tr | 15,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 70,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | 42,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | -85,50 N | -101,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,58 Tr | -16.512,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -475,00 N | -128,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,10 Tr | -169,89% |
Dòng tiền tự do | -253,44 N | 71,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
217