Trang chủ0524 • HKG
add
Great Wall Terroir Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,32 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,24 $ - 0,42 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,99 Tr HKD
Số lượng trung bình
66,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,57 Tr | 33,15% |
Chi phí hoạt động | 4,29 Tr | -35,36% |
Thu nhập ròng | -3,29 Tr | 37,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -13,40 | 52,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,80 Tr | 47,16% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 Tr | -30,75% |
Tổng tài sản | 70,68 Tr | -2,05% |
Tổng nợ | 76,50 Tr | 37,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -5,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -10,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,29 Tr | 37,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,78 Tr | 25,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,08 Tr | -41,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -652,00 N | -393,69% |
Dòng tiền tự do | -2,15 Tr | 33,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
25