Trang chủ0498 • HKG
add
Blue River Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,06 Tr HKD
Số lượng trung bình
328,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,15 Tr | 41,90% |
Chi phí hoạt động | 11,10 Tr | -19,51% |
Thu nhập ròng | -9,97 Tr | 83,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -61,72 | 88,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,58 Tr | 40,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,64 Tr | 33,59% |
Tổng tài sản | 955,03 Tr | 20,50% |
Tổng nợ | 88,56 Tr | 79,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 866,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,97 Tr | 83,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,56 Tr | 54,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,68 Tr | 147,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,21 Tr | -1.791,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,97 Tr | -0,26% |
Dòng tiền tự do | -4,10 Tr | 34,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
69