Trang chủ0495 • HKG
add
Paladin Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,012 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
19,74 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,34 Tr | 82,69% |
Chi phí hoạt động | 10,22 Tr | -6,97% |
Thu nhập ròng | -56,93 Tr | 2,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -502,23 | 46,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,10 Tr | 61,65% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,86 Tr | -47,97% |
Tổng tài sản | 556,50 Tr | -21,12% |
Tổng nợ | 157,64 Tr | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 398,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,64 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,93 Tr | 2,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 938,50 N | 119,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -217,00 N | -236,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,70 Tr | -127,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,74 Tr | -156,74% |
Dòng tiền tự do | -1,92 Tr | 49,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
41