Trang chủ0474 • HKG
add
Aceso Life Science Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,12 $
Mức chênh lệch một ngày
0,12 $ - 0,12 $
Phạm vi một năm
0,018 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
878,43 Tr HKD
Số lượng trung bình
10,50 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -4,50 Tr | 62,50% |
Chi phí hoạt động | 27,50 Tr | 139,13% |
Thu nhập ròng | 193,00 Tr | 381,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,29 N | -851,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 305,00 Tr | -19,10% |
Tổng tài sản | 1,72 T | -60,69% |
Tổng nợ | 1,35 T | -50,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 370,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,38 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 44,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,00 Tr | 381,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 46,50 Tr | 1.960,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 255,00 Tr | 45,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -279,00 Tr | -50,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,00 Tr | 157,69% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
41