Trang chủ0451 • HKG
add
GCL New Energy Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 $
Mức chênh lệch một ngày
1,30 $ - 1,37 $
Phạm vi một năm
0,32 $ - 1,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,05 T HKD
Số lượng trung bình
22,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 327,04 Tr | 31,75% |
Chi phí hoạt động | 56,02 Tr | -17,20% |
Thu nhập ròng | -174,20 Tr | -99,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,26 | -51,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -11,78 Tr | 33,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 317,31 Tr | -20,66% |
Tổng tài sản | 6,89 T | 6,94% |
Tổng nợ | 1,85 T | 26,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,55 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -174,20 Tr | -99,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 44,64 Tr | 123,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -45,43 Tr | -135,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,59 Tr | 243,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,16 Tr | 120,79% |
Dòng tiền tự do | -21,56 Tr | 10,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
1.153