Trang chủ0444 • HKG
add
Sincere Watch (Hong Kong) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,010 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,011 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,44 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,79 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 26,10 Tr | — |
Thu nhập ròng | -37,91 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -213,11 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -15,38 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,19 Tr | — |
Tổng tài sản | 812,56 Tr | — |
Tổng nợ | 851,85 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -39,29 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,91 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,19 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,34 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,60 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,63 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -15,28 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
100