Trang chủ043650 • KOSDAQ
add
Kook Soon Dang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.980,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.915,00 ₩ - 3.990,00 ₩
Phạm vi một năm
3.910,00 ₩ - 5.200,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,99 T KRW
Số lượng trung bình
22,84 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,76 T | 6,51% |
Chi phí hoạt động | 7,23 T | -4,63% |
Thu nhập ròng | 3,18 T | 40,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,97 | 31,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 202,00 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 909,42 Tr | 18,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,34 T | 1,31% |
Tổng tài sản | 260,25 T | 2,17% |
Tổng nợ | 20,47 T | 11,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 239,78 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,18 T | 40,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | 1.017,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,22 T | 288,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -158,29 Tr | -2,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,73 T | 907,33% |
Dòng tiền tự do | -5,12 T | -87,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
250