Trang chủ0422 • HKG
add
Vietnam Manufacturing and Export Processing (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,26 $ - 0,59 $
Giá trị vốn hóa thị trường
249,61 Tr HKD
Số lượng trung bình
173,03 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,08 Tr | -29,06% |
Chi phí hoạt động | 2,35 Tr | -3,85% |
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -381,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,23 | -497,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,06 Tr | -211,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,20 Tr | -9,34% |
Tổng tài sản | 106,79 Tr | 4,30% |
Tổng nợ | 64,38 Tr | 19,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 907,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,45 Tr | -381,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,55 Tr | -140,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,51 Tr | 134,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,49 Tr | 24,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,33 Tr | 28,30% |
Dòng tiền tự do | -5,73 Tr | -229,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
1.021