Trang chủ0406 • HKG
add
Yau Lee Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,72 $
Mức chênh lệch một ngày
0,69 $ - 0,78 $
Phạm vi một năm
0,67 $ - 1,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
351,97 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,66 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 28,21% |
Chi phí hoạt động | 136,81 Tr | 10,82% |
Thu nhập ròng | 19,60 Tr | 59,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,69 | 23,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 54,25 Tr | 2,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 833,52 Tr | 3,15% |
Tổng tài sản | 6,68 T | 6,72% |
Tổng nợ | 5,25 T | 11,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 438,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,60 Tr | 59,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,70 Tr | 40,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,69 Tr | 23,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,51 Tr | 152,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,07 Tr | 190,88% |
Dòng tiền tự do | 13,20 Tr | 227,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
4.600