Trang chủ0399 • HKG
add
Starcoin Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,083 $ - 0,087 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
172,02 Tr HKD
Số lượng trung bình
7,15 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,60 Tr | 5,84% |
Chi phí hoạt động | 8,22 Tr | 122,51% |
Thu nhập ròng | -58,09 Tr | -214,19% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,62 N | -207,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,07 Tr | 4.122,20% |
Tổng tài sản | 1,11 T | -19,45% |
Tổng nợ | 1,19 T | 31,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -80,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,14 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -58,09 Tr | -214,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,22 Tr | 497,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,18 Tr | 642,80% |
Dòng tiền tự do | -37,14 Tr | 3,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
29