Trang chủ0382 • HKG
add
Edvantage Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,45 $
Mức chênh lệch một ngày
1,43 $ - 1,51 $
Phạm vi một năm
1,36 $ - 2,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,81 T HKD
Số lượng trung bình
722,34 N
Tỷ số P/E
3,08
Tỷ lệ cổ tức
9,27%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 620,78 Tr | 7,79% |
Chi phí hoạt động | 106,82 Tr | 35,86% |
Thu nhập ròng | 135,09 Tr | -28,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,76 | -33,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 218,42 Tr | -9,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,53 T | 5,60% |
Tổng tài sản | 10,07 T | 10,62% |
Tổng nợ | 4,73 T | 11,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,18 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 135,09 Tr | -28,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 465,51 Tr | -17,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -211,59 Tr | -48,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 62,16 Tr | 198,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 313,17 Tr | -12,07% |
Dòng tiền tự do | -29,44 Tr | -132,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
8.400