Trang chủ0374 • HKG
add
Four Seas Mercantile Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,71 $
Phạm vi một năm
2,41 $ - 2,73 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T HKD
Số lượng trung bình
1,13 N
Tỷ số P/E
363,76
Tỷ lệ cổ tức
3,51%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 885,14 Tr | 3,16% |
Chi phí hoạt động | 188,82 Tr | 0,67% |
Thu nhập ròng | 6,54 Tr | -36,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,74 | -37,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,87 Tr | -14,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 613,64 Tr | -5,48% |
Tổng tài sản | 3,13 T | 6,22% |
Tổng nợ | 1,91 T | 13,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 380,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,54 Tr | -36,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,27 Tr | 43,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,20 Tr | 39,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,38 Tr | -155,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,97 Tr | -92,51% |
Dòng tiền tự do | 40,32 Tr | -1,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
2.500