Trang chủ0372 • HKG
add
PT International Development Corprtn Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,32 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 4,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
96,88 Tr HKD
Số lượng trung bình
33,69 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,01 Tr | -18,43% |
Chi phí hoạt động | 15,20 Tr | 5,58% |
Thu nhập ròng | -13,41 Tr | 34,80% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,24 | 20,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,67 Tr | 36,20% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 136,40 Tr | 162,58% |
Tổng tài sản | 638,36 Tr | -24,24% |
Tổng nợ | 586,60 Tr | -2,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 302,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -13,41 Tr | 34,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 330,50 N | 113,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 Tr | 6,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 Tr | 79,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,86 Tr | 81,07% |
Dòng tiền tự do | -3,92 Tr | 11,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
153