Trang chủ0368 • HKG
add
Superland Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,44 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
348,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
31,87 N
Tỷ số P/E
18,46
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 225,45 Tr | 11,42% |
Chi phí hoạt động | 15,30 Tr | -1,72% |
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | -0,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,94 | -11,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,65 Tr | -15,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,21 Tr | -28,78% |
Tổng tài sản | 1,04 T | 6,40% |
Tổng nợ | 826,34 Tr | 7,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 210,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,12 Tr | -0,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
223