Trang chủ035510 • KRX
add
Shinsegae Information & Commun Inc
Giá đóng cửa hôm trước
11.590,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
11.390,00 ₩ - 12.190,00 ₩
Phạm vi một năm
8.070,00 ₩ - 18.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
185,82 T KRW
Số lượng trung bình
153,74 N
Tỷ số P/E
4,73
Tỷ lệ cổ tức
3,53%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 179,73 T | 11,94% |
Chi phí hoạt động | 13,39 T | 0,12% |
Thu nhập ròng | 12,38 T | 86,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,89 | 66,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,54 T | 20,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,49 T | -46,63% |
Tổng tài sản | 502,93 T | 5,53% |
Tổng nợ | 94,33 T | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 408,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(KRW) | thg 12 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,38 T | 86,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 17,62 T | -25,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,47 T | -227,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,36 T | -4,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,07 T | -71,73% |
Dòng tiền tự do | 6,08 T | -62,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.388