Trang chủ0353 • HKG
add
Energy International Invstmnt Hldngs Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,33 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,33 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
345,78 Tr HKD
Số lượng trung bình
575,90 N
Tỷ số P/E
1,28
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,59 Tr | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 8,95 Tr | -1,18% |
Thu nhập ròng | 17,59 Tr | 68,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,06 | 69,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,74 Tr | -6,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,67 Tr | -97,11% |
Tổng tài sản | 2,80 T | 27,53% |
Tổng nợ | 1,24 T | 58,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,59 Tr | 68,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,34 Tr | -183,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -102,83 Tr | 60,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 134,12 Tr | 283,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,16 Tr | 98,58% |
Dòng tiền tự do | 11,46 Tr | 864,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
68