Trang chủ0348 • HKG
add
China Healthwise Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,13 $
Phạm vi một năm
0,066 $ - 0,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
100,16 Tr HKD
Số lượng trung bình
162,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,53 Tr | -16,20% |
Chi phí hoạt động | 10,96 Tr | -33,25% |
Thu nhập ròng | 709,00 N | 104,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,78 | 105,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,07 Tr | 88,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,42 Tr | 14,85% |
Tổng tài sản | 110,90 Tr | 1,34% |
Tổng nợ | 127,86 Tr | -4,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -16,96 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 770,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 709,00 N | 104,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -173,50 N | 86,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,00 N | 40,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,45 Tr | -3,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,67 Tr | 28,06% |
Dòng tiền tự do | -1,32 Tr | 76,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
77