Trang chủ0313 • HKG
add
Richly Field China Development Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,085 $
Mức chênh lệch một ngày
0,080 $ - 0,084 $
Phạm vi một năm
0,059 $ - 0,15 $
Giá trị vốn hóa thị trường
92,57 Tr HKD
Số lượng trung bình
1,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,85 Tr | 4,62% |
Chi phí hoạt động | 10,25 Tr | -20,09% |
Thu nhập ròng | -22,92 Tr | 4,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -211,33 | 8,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,61 Tr | 35,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,17 Tr | -59,27% |
Tổng tài sản | 1,77 T | -10,67% |
Tổng nợ | 1,80 T | 1,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -35,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,17 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -22,92 Tr | 4,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,93 Tr | -297,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -179,00 N | -111,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,22 Tr | 153,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,88 Tr | -126,15% |
Dòng tiền tự do | -5,68 Tr | 5,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
120