Trang chủ0265 • HKG
add
Gangyu Smart Urban Services Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,65 $
Mức chênh lệch một ngày
1,70 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
0,39 $ - 2,82 $
Giá trị vốn hóa thị trường
439,35 Tr HKD
Số lượng trung bình
23,71 N
Tỷ số P/E
13,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 84,69 Tr | 0,98% |
Chi phí hoạt động | 9,73 Tr | 0,94% |
Thu nhập ròng | 7,57 Tr | -36,99% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,93 | -37,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,70 Tr | -5,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 110,35 Tr | -57,38% |
Tổng tài sản | 637,62 Tr | -19,25% |
Tổng nợ | 177,40 Tr | -2,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 460,22 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 258,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,57 Tr | -36,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,73 Tr | -74,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,50 N | 98,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,80 Tr | 74,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,53 Tr | -61,52% |
Dòng tiền tự do | 12,83 Tr | -6,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
2.400