Trang chủ0259 • HKG
add
Yeebo (International Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,67 $
Mức chênh lệch một ngày
3,63 $ - 3,74 $
Phạm vi một năm
1,49 $ - 5,89 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,45 T HKD
Số lượng trung bình
764,16 N
Tỷ số P/E
0,89
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 277,17 Tr | 5,13% |
Chi phí hoạt động | 37,61 Tr | 12,58% |
Thu nhập ròng | 609,04 Tr | 1.154,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 219,74 | 1.093,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,14 Tr | -21,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 286,04 Tr | 106,90% |
Tổng tài sản | 5,64 T | 80,60% |
Tổng nợ | 784,17 Tr | 40,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 933,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 609,04 Tr | 1.154,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,61 Tr | 73,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,06 Tr | -633,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,89 Tr | -123,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -119,57 Tr | -1.536,05% |
Dòng tiền tự do | -38,94 Tr | -28,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
5.589