Trang chủ0243 • HKG
add
Qpl International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,39 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,63 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,13 Tr HKD
Số lượng trung bình
257,98 N
Tỷ số P/E
1,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,50 Tr | 4,27% |
Chi phí hoạt động | 42,72 Tr | -5,28% |
Thu nhập ròng | 38,95 Tr | 591,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,38 | 563,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,10 Tr | 2.811,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 207,91 Tr | 30,62% |
Tổng tài sản | 555,67 Tr | 15,63% |
Tổng nợ | 145,02 Tr | 0,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,95 Tr | 591,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,30 Tr | -4,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -754,50 N | 63,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,48 Tr | 346,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,56 Tr | 47,41% |
Dòng tiền tự do | 4,05 Tr | 200,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
669