Trang chủ023350 • KRX
add
Korea Engineering Consultants Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.645,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.545,00 ₩ - 4.630,00 ₩
Phạm vi một năm
4.310,00 ₩ - 7.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
50,48 T KRW
Số lượng trung bình
21,65 N
Tỷ số P/E
5,72
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 102,34 T | 22,73% |
Chi phí hoạt động | 7,91 T | -12,77% |
Thu nhập ròng | 1,83 T | 765,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,78 | 639,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,97 T | 251,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 51,98 T | — |
Tổng tài sản | 393,06 T | — |
Tổng nợ | 236,24 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 156,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,83 T | 765,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -32,08 T | -16,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,65 T | -142,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -298,17 Tr | 52,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -34,00 T | -40,34% |
Dòng tiền tự do | -35,76 T | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1963
Trang web
Nhân viên
1.905