Trang chủ0216 • HKG
add
Chinney Investments Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,63 $
Phạm vi một năm
0,54 $ - 0,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
347,36 Tr HKD
Số lượng trung bình
36,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,52 Tr | 38,43% |
Chi phí hoạt động | 27,61 Tr | 4,07% |
Thu nhập ròng | -114,98 Tr | -232,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,44 | -139,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 102,09 Tr | 41,33% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 911,95 Tr | -30,38% |
Tổng tài sản | 19,85 T | -6,13% |
Tổng nợ | 9,15 T | -2,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 551,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -114,98 Tr | -232,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,93 Tr | -82,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,45 Tr | 45,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -130,96 Tr | 9,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -101,73 Tr | -4.508,82% |
Dòng tiền tự do | 32,43 Tr | 6.413,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
300