Trang chủ0195 • HKG
add
Greentech Technology International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,45 $
Giá trị vốn hóa thị trường
382,48 Tr HKD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 254,36 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 22,52 Tr | — |
Thu nhập ròng | 7,91 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 3,11 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 80,98 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 55,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 260,76 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,67 T | — |
Tổng nợ | 575,63 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,37 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,91 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 88,13 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,68 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,77 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 29,75 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 20,40 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
352