Trang chủ0183 • HKG
add
Winfull Group Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,18 $
Phạm vi một năm
0,13 $ - 0,37 $
Giá trị vốn hóa thị trường
100,91 Tr HKD
Số lượng trung bình
71,61 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,21 Tr | -9,48% |
Chi phí hoạt động | 8,20 Tr | 14,24% |
Thu nhập ròng | -6,74 Tr | 89,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -65,98 | 88,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,58 Tr | -43,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,29 Tr | -28,52% |
Tổng tài sản | 1,69 T | -1,86% |
Tổng nợ | 358,48 Tr | 8,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 566,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,74 Tr | 89,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,22 Tr | -69,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,41 Tr | -296,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,59 Tr | -41,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -59,58 Tr | -259,91% |
Dòng tiền tự do | -3,58 Tr | 52,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
16