Trang chủ0163 • HKG
add
Emperor International Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,20 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,18 $ - 0,28 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,17 T HKD
Số lượng trung bình
748,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 784,62 Tr | 180,62% |
Chi phí hoạt động | 79,86 Tr | 94,80% |
Thu nhập ròng | -1,15 T | 33,89% |
Biên lợi nhuận ròng | -145,97 | 76,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,24 Tr | -110,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 737,44 Tr | 0,71% |
Tổng tài sản | 34,28 T | -12,68% |
Tổng nợ | 19,52 T | -6,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,15 T | 33,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 192,47 Tr | 83,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 167,50 Tr | 161,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -314,25 Tr | 42,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 48,92 Tr | 113,10% |
Dòng tiền tự do | -96,11 Tr | 15,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
272